词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“cấp trên” (1)

cấp trên
播放
英语 名boss
我的单词本
báo cáo với cấp trên
Report to your boss

swap_horiz 相关词“cấp trên” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“cấp trên” (3)

xin lời khuyên từ cấp trên
ask your boss for advice
báo cáo với cấp trên
Report to your boss
Tôi được đồng hành cùng cấp trên
I had the chance to accompany my superior.